"kêu gọi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kêu gọi" trong tiếng Trung là 呼吁, đọc là hū yù.
呼吁 nghĩa là gì?
呼吁 (hū yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kêu gọi".
呼吁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 呼吁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 呼吁 như thế nào?
Ví dụ: 他们呼吁大家保护环境。 (Họ kêu gọi mọi người bảo vệ môi trường.); 组织呼吁为贫困儿童捐款。 (Tổ chức kêu gọi quyên góp cho trẻ em nghèo.).