YiWordsYiWords

shū

sơ suất

danh từ tiếng Trung
疏忽 sơ suất

Cụm từ thường dùng

xiǎoshū
sơ suất nhỏ
yóushū
do sơ suất

Câu ví dụ

因为yīn wèi疏忽shū hū忘了wàng le签名qiān míng
Vì sơ suất, tôi quên ký tên.
zhègeshūzàochénglehěnhòuguǒ
Sự sơ suất này gây hậu quả lớn.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"sơ suất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sơ suất" trong tiếng Trung là 疏忽, đọc là shū hū.
疏忽 nghĩa là gì?
疏忽 (shū hū) trong tiếng Trung có nghĩa là "sơ suất".
疏忽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 疏忽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 疏忽 như thế nào?
Ví dụ: 因为疏忽,我忘了签名。 (Vì sơ suất, tôi quên ký tên.); 这个疏忽造成了很大后果。 (Sự sơ suất này gây hậu quả lớn.).

Muốn nhớ "疏忽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí