"sơ suất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sơ suất" trong tiếng Trung là 疏忽, đọc là shū hū.
疏忽 nghĩa là gì?
疏忽 (shū hū) trong tiếng Trung có nghĩa là "sơ suất".
疏忽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 疏忽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 疏忽 như thế nào?
Ví dụ: 因为疏忽,我忘了签名。 (Vì sơ suất, tôi quên ký tên.); 这个疏忽造成了很大后果。 (Sự sơ suất này gây hậu quả lớn.).