"chậu cây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chậu cây" trong tiếng Trung là 花盆, đọc là huā pén.
花盆 nghĩa là gì?
花盆 (huā pén) trong tiếng Trung có nghĩa là "chậu cây".
花盆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 花盆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 花盆 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一个新花盆。 (Tôi mua một chậu cây mới.); 这花种在花盆里。 (Hoa này trồng trong chậu cây.).