YiWordsYiWords

wáng

cái chết

danh từ tiếng Trung
死亡 cái chết

Cụm từ thường dùng

wángfēngxiǎn
nguy cơ cái chết
miànduìwáng
đối mặt cái chết

Câu ví dụ

wángshìmiǎnde
Cái chết là điều không tránh khỏi.
hàiwáng
Anh ấy sợ cái chết.

Thay đổi cơ thể hằng ngày

Câu hỏi thường gặp

"cái chết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cái chết" trong tiếng Trung là 死亡, đọc là sǐ wáng.
死亡 nghĩa là gì?
死亡 (sǐ wáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cái chết".
死亡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 死亡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 死亡 như thế nào?
Ví dụ: 死亡是不可避免的。 (Cái chết là điều không tránh khỏi.); 他害怕死亡。 (Anh ấy sợ cái chết.).

Muốn nhớ "死亡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí