YiWordsYiWords

shānghài

làm tổn thương

động từ tiếng Trung
伤害 làm tổn thương

Cụm từ thường dùng

shānghàimǒurén
làm tổn thương ai đó
shānghàigǎnqíng
làm tổn thương cảm xúc

Câu ví dụ

xiǎngshānghài
Tôi không muốn làm tổn thương bạn.
xiēhuàshānghàile
Những lời nói đó làm tổn thương cô ấy.

Trạng thái

Câu hỏi thường gặp

"làm tổn thương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm tổn thương" trong tiếng Trung là 伤害, đọc là shāng hài.
伤害 nghĩa là gì?
伤害 (shāng hài) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm tổn thương".
伤害 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伤害 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伤害 như thế nào?
Ví dụ: 我不想伤害你。 (Tôi không muốn làm tổn thương bạn.); 那些话伤害了她。 (Những lời nói đó làm tổn thương cô ấy.).

Muốn nhớ "伤害" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí