"chạy xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chạy xe" trong tiếng Trung là 骑车, đọc là qí chē.
骑车 nghĩa là gì?
骑车 (qí chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "chạy xe".
骑车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 骑车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 骑车 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢早上骑车。 (Tôi thích chạy xe vào buổi sáng.); 他骑车很小心。 (Anh ấy chạy xe rất cẩn thận.).