YiWordsYiWords

Cùng cách viết:汽车

chē

chạy xe

động từ tiếng Trung
骑车 chạy xe

Cụm từ thường dùng

chētuōchē
chạy xe máy
chēkāichē
chạy xe ô tô

Câu ví dụ

huanzǎoshàngchē
Tôi thích chạy xe vào buổi sáng.
chēhěnxiǎoxīn
Anh ấy chạy xe rất cẩn thận.

Động từ cần thiết khi đi lại

Câu hỏi thường gặp

"chạy xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chạy xe" trong tiếng Trung là 骑车, đọc là qí chē.
骑车 nghĩa là gì?
骑车 (qí chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "chạy xe".
骑车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 骑车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 骑车 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢早上骑车。 (Tôi thích chạy xe vào buổi sáng.); 他骑车很小心。 (Anh ấy chạy xe rất cẩn thận.).

Muốn nhớ "骑车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí