YiWordsYiWords

zuòyòumíng

châm ngôn

danh từ tiếng Trung
座右铭 châm ngôn

Cụm từ thường dùng

rénshēngzuòyòumíng
châm ngôn sống
zhùmíngzuòyòumíng
châm ngôn nổi tiếng

Câu ví dụ

huanshōuzuòyòumíng
Tôi thích sưu tầm các câu châm ngôn.
zhèzuòyòumínghěnyǒu
Châm ngôn này rất ý nghĩa.

Dấu ấn văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"châm ngôn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"châm ngôn" trong tiếng Trung là 座右铭, đọc là zuò yòu míng.
座右铭 nghĩa là gì?
座右铭 (zuò yòu míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "châm ngôn".
座右铭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 座右铭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 座右铭 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢收集座右铭。 (Tôi thích sưu tầm các câu châm ngôn.); 这句座右铭很有意义。 (Châm ngôn này rất ý nghĩa.).

Muốn nhớ "座右铭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí