YiWordsYiWords

huàzhǎn

triển lãm tranh

danh từ tiếng Trung
画展 triển lãm tranh

Cụm từ thường dùng

cānguānhuàzhǎn
tham quan triển lãm tranh
bànhuàzhǎn
tổ chức triển lãm tranh

Câu ví dụ

huanhuàzhǎn
Tôi thích đi triển lãm tranh.
zhègehuàzhǎnhěnyǒumíng
Triển lãm tranh này rất nổi tiếng.

Dấu ấn văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"triển lãm tranh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"triển lãm tranh" trong tiếng Trung là 画展, đọc là huà zhǎn.
画展 nghĩa là gì?
画展 (huà zhǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "triển lãm tranh".
画展 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 画展 ngay trên trang này.
Đặt câu với 画展 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢去画展。 (Tôi thích đi triển lãm tranh.); 这个画展很有名。 (Triển lãm tranh này rất nổi tiếng.).

Muốn nhớ "画展" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí