YiWordsYiWords

Cùng cách viết:婚礼

hūn

lễ cưới

danh từ tiếng Trung
婚礼 lễ cưới

Cụm từ thường dùng

bànhūn
tổ chức lễ cưới
传统chuán tǒng婚礼hūn lǐ
lễ cưới truyền thống

Câu ví dụ

婚礼hūn lǐjiāngzài周末zhōu mò举行jǔ xíng
Lễ cưới sẽ diễn ra vào cuối tuần.
menyāoqǐnglehěnduōpéngyǒucānjiāhūn
Họ mời nhiều bạn bè đến lễ cưới.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "lễ cưới", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lễ cưới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lễ cưới" trong tiếng Trung là 婚礼, đọc là hūn lǐ.
婚礼 nghĩa là gì?
婚礼 (hūn lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lễ cưới".
婚礼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 婚礼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 婚礼 như thế nào?
Ví dụ: 婚礼将在周末举行。 (Lễ cưới sẽ diễn ra vào cuối tuần.); 他们邀请了很多朋友参加婚礼。 (Họ mời nhiều bạn bè đến lễ cưới.).

Muốn nhớ "婚礼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí