"lễ cưới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lễ cưới" trong tiếng Trung là 婚礼, đọc là hūn lǐ.
婚礼 nghĩa là gì?
婚礼 (hūn lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lễ cưới".
婚礼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 婚礼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 婚礼 như thế nào?
Ví dụ: 婚礼将在周末举行。 (Lễ cưới sẽ diễn ra vào cuối tuần.); 他们邀请了很多朋友参加婚礼。 (Họ mời nhiều bạn bè đến lễ cưới.).