YiWordsYiWords

doanh nghiệp

danh từ tiếng Trung
企业 doanh nghiệp

Cụm từ thường dùng

yíng
doanh nghiệp tư nhân
guóyǒu
doanh nghiệp nhà nước

Câu ví dụ

zhèjiā企业qǐ yè发展fā zhǎnhěnkuài
Doanh nghiệp này đang phát triển nhanh.
zhèngzhīchíxiǎo
Chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ.

Sơ đồ tổ chức công ty

Câu hỏi thường gặp

"doanh nghiệp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"doanh nghiệp" trong tiếng Trung là 企业, đọc là qǐ yè.
企业 nghĩa là gì?
企业 (qǐ yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "doanh nghiệp".
企业 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 企业 ngay trên trang này.
Đặt câu với 企业 như thế nào?
Ví dụ: 这家企业发展很快。 (Doanh nghiệp này đang phát triển nhanh.); 政府支持小企业。 (Chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ.).

Muốn nhớ "企业" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí