"doanh nghiệp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"doanh nghiệp" trong tiếng Trung là 企业, đọc là qǐ yè.
企业 nghĩa là gì?
企业 (qǐ yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "doanh nghiệp".
企业 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 企业 ngay trên trang này.
Đặt câu với 企业 như thế nào?
Ví dụ: 这家企业发展很快。 (Doanh nghiệp này đang phát triển nhanh.); 政府支持小企业。 (Chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ.).