"ẩn dụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ẩn dụ" trong tiếng Trung là 比喻, đọc là bǐ yù.
比喻 nghĩa là gì?
比喻 (bǐ yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ẩn dụ".
比喻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 比喻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 比喻 như thế nào?
Ví dụ: 这首诗用了很多比喻。 (Bài thơ này dùng nhiều ẩn dụ.); 比喻让句子更生动。 (Ẩn dụ giúp câu văn sinh động hơn.).