YiWordsYiWords

Cùng cách viết:碧玉

ẩn dụ

danh từ tiếng Trung
比喻 ẩn dụ

Cụm từ thường dùng

xíngxiàng
ẩn dụ hình ảnh
使shǐyòng
sử dụng ẩn dụ

Câu ví dụ

zhèshǒushīyònglehěnduō
Bài thơ này dùng nhiều ẩn dụ.
比喻bǐ yùràng句子jù zigèng生动shēng dòng
Ẩn dụ giúp câu văn sinh động hơn.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"ẩn dụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ẩn dụ" trong tiếng Trung là 比喻, đọc là bǐ yù.
比喻 nghĩa là gì?
比喻 (bǐ yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ẩn dụ".
比喻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 比喻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 比喻 như thế nào?
Ví dụ: 这首诗用了很多比喻。 (Bài thơ này dùng nhiều ẩn dụ.); 比喻让句子更生动。 (Ẩn dụ giúp câu văn sinh động hơn.).

Muốn nhớ "比喻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí