"tự mình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự mình" trong tiếng Trung là 自行, đọc là zì xíng.
自行 nghĩa là gì?
自行 (zì xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự mình".
自行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自行 như thế nào?
Ví dụ: 我自行完成了工作。 (Tôi tự mình hoàn thành công việc.); 她自行去旅行。 (Cô ấy tự mình đi du lịch.).