YiWordsYiWords

xíng

tự mình

phó từ tiếng Trung
自行 tự mình

Cụm từ thường dùng

xíngzuò
tự mình làm
xíngjuédìng
tự mình quyết định

Câu ví dụ

xíngwánchénglegōngzuò
Tôi tự mình hoàn thành công việc.
xíngxíng
Cô ấy tự mình đi du lịch.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"tự mình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự mình" trong tiếng Trung là 自行, đọc là zì xíng.
自行 nghĩa là gì?
自行 (zì xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự mình".
自行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自行 như thế nào?
Ví dụ: 我自行完成了工作。 (Tôi tự mình hoàn thành công việc.); 她自行去旅行。 (Cô ấy tự mình đi du lịch.).

Muốn nhớ "自行" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí