YiWordsYiWords

xiè

lộ bí mật

động từ tiếng Trung
泄密 lộ bí mật

Cụm từ thường dùng

xiǎoxīnxiè
lỡ lộ bí mật
xiè
cố ý lộ bí mật

Câu ví dụ

shìshuíxièlede
Ai đã lộ bí mật của tôi?
zhōngxièle
Cô ấy vô tình lộ bí mật.

Phòng chống và phá án

Câu hỏi thường gặp

"lộ bí mật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lộ bí mật" trong tiếng Trung là 泄密, đọc là xiè mì.
泄密 nghĩa là gì?
泄密 (xiè mì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lộ bí mật".
泄密 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 泄密 ngay trên trang này.
Đặt câu với 泄密 như thế nào?
Ví dụ: 是谁泄密了我的秘密? (Ai đã lộ bí mật của tôi?); 她无意中泄密了。 (Cô ấy vô tình lộ bí mật.).

Muốn nhớ "泄密" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí