YiWordsYiWords

zhú

nến

danh từ tiếng Trung
蜡烛 nến

Cụm từ thường dùng

diǎnzhú
thắp nến
gēnzhú
cây nến

Câu ví dụ

tíngdiànshídiǎnlezhú
Tôi thắp nến khi mất điện.
zhèzhúyǒuhuāxiāngwèi
Nến này thơm mùi hoa.

Đồ dùng hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"nến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nến" trong tiếng Trung là 蜡烛, đọc là là zhú.
蜡烛 nghĩa là gì?
蜡烛 (là zhú) trong tiếng Trung có nghĩa là "nến".
蜡烛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蜡烛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蜡烛 như thế nào?
Ví dụ: 停电时我点了蜡烛。 (Tôi thắp nến khi mất điện.); 这蜡烛有花香味。 (Nến này thơm mùi hoa.).

Muốn nhớ "蜡烛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí