YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

sơn

danh từ tiếng Trung
漆 sơn

Cụm từ thường dùng

shuāqiáng
sơn tường
zhǐjiǎ
sơn móng tay

Câu ví dụ

正在zhèng zài重新chóng xīnshuāmén
Anh ấy đang sơn lại cửa.
喜欢xǐ huān这种zhè zhǒngde颜色yán sè
Tôi thích màu sơn này.

Đồ dùng hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"sơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sơn" trong tiếng Trung là 漆, đọc là qī.
漆 nghĩa là gì?
漆 (qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "sơn".
漆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 漆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 漆 như thế nào?
Ví dụ: 他正在重新刷门漆。 (Anh ấy đang sơn lại cửa.); 我喜欢这种漆的颜色。 (Tôi thích màu sơn này.).

Muốn nhớ "漆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí