"sơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sơn" trong tiếng Trung là 漆, đọc là qī.
漆 nghĩa là gì?
漆 (qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "sơn".
漆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 漆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 漆 như thế nào?
Ví dụ: 他正在重新刷门漆。 (Anh ấy đang sơn lại cửa.); 我喜欢这种漆的颜色。 (Tôi thích màu sơn này.).