YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

qiān

chì

danh từ tiếng Trung
铅 chì

Cụm từ thường dùng

qiān
bút chì
qiān
chì nước

Câu ví dụ

zhèzhīqiānxiěláihěnshùnhuá
Bút chì này viết rất mượt.
qiānnéngduìjiànkāngyǒuhài
Chì có thể gây hại cho sức khỏe.

Đồ dùng hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"chì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chì" trong tiếng Trung là 铅, đọc là qiān.
铅 nghĩa là gì?
铅 (qiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "chì".
铅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 铅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 铅 như thế nào?
Ví dụ: 这支铅笔写起来很顺滑。 (Bút chì này viết rất mượt.); 铅可能对健康有害。 (Chì có thể gây hại cho sức khỏe.).

Muốn nhớ "铅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí