YiWordsYiWords

gà mái

danh từ tiếng Trung
母鸡 gà mái

Cụm từ thường dùng

xiàdàn
gà mái đẻ trứng
yǎng
nuôi gà mái

Câu ví dụ

母鸡mǔ jī正在zhèng zàidàn
Gà mái đang ấp trứng.
jiāyǎnglehěnduō
Nhà tôi nuôi nhiều gà mái.

Chim quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"gà mái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gà mái" trong tiếng Trung là 母鸡, đọc là mǔ jī.
母鸡 nghĩa là gì?
母鸡 (mǔ jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "gà mái".
母鸡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 母鸡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 母鸡 như thế nào?
Ví dụ: 母鸡正在孵蛋。 (Gà mái đang ấp trứng.); 我家养了很多母鸡。 (Nhà tôi nuôi nhiều gà mái.).

Muốn nhớ "母鸡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí