YiWordsYiWords

Cùng cách viết:攻击共计

gōng

gà trống

danh từ tiếng Trung
公鸡 gà trống

Cụm từ thường dùng

gōngmíng
gà trống gáy
gōngmáo
lông gà trống

Câu ví dụ

gōngqīngchénmíng
Gà trống gáy vào buổi sáng.
gōngdemáohěnpiàoliang
Lông gà trống rất đẹp.

Chim quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"gà trống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gà trống" trong tiếng Trung là 公鸡, đọc là gōng jī.
公鸡 nghĩa là gì?
公鸡 (gōng jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "gà trống".
公鸡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公鸡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公鸡 như thế nào?
Ví dụ: 公鸡清晨打鸣。 (Gà trống gáy vào buổi sáng.); 公鸡的羽毛很漂亮。 (Lông gà trống rất đẹp.).

Muốn nhớ "公鸡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí