"ngỗng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngỗng" trong tiếng Trung là 鹅, đọc là é.
鹅 nghĩa là gì?
鹅 (é) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngỗng".
鹅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鹅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鹅 như thế nào?
Ví dụ: 鹅在湖上游泳。 (Ngỗng bơi trên hồ.); 鹅毛很柔软。 (Lông ngỗng rất mềm.).