"ghen" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ghen" trong tiếng Trung là 嫉妒, đọc là jí dù.
嫉妒 nghĩa là gì?
嫉妒 (jí dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ghen".
嫉妒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 嫉妒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 嫉妒 như thế nào?
Ví dụ: 她嫉妒同班同学。 (Cô ấy ghen với bạn cùng lớp.); 不要嫉妒别人的成功。 (Đừng ghen với thành công của người khác.).