YiWordsYiWords

Cùng cách viết:纪律

xác suất

danh từ tiếng Trung
几率 xác suất

Cụm từ thường dùng

成功chéng gōng几率jī lǜ
xác suất thành công
发生fā shēng几率jī lǜ
xác suất xảy ra

Câu ví dụ

中奖zhòng jiǎngde几率jī lǜhěn
Xác suất trúng thưởng rất thấp.
我们wǒ men需要xū yào计算jì suàn风险fēng xiǎn几率jī lǜ
Chúng ta cần tính xác suất rủi ro.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"xác suất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xác suất" trong tiếng Trung là 几率, đọc là jī lǜ.
几率 nghĩa là gì?
几率 (jī lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "xác suất".
几率 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 几率 ngay trên trang này.
Đặt câu với 几率 như thế nào?
Ví dụ: 中奖的几率很低。 (Xác suất trúng thưởng rất thấp.); 我们需要计算风险几率。 (Chúng ta cần tính xác suất rủi ro.).

Muốn nhớ "几率" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí