"xác suất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xác suất" trong tiếng Trung là 几率, đọc là jī lǜ.
几率 nghĩa là gì?
几率 (jī lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "xác suất".
几率 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 几率 ngay trên trang này.
Đặt câu với 几率 như thế nào?
Ví dụ: 中奖的几率很低。 (Xác suất trúng thưởng rất thấp.); 我们需要计算风险几率。 (Chúng ta cần tính xác suất rủi ro.).