YiWordsYiWords

guàn

quê quán

danh từ tiếng Trung
籍贯 quê quán

Cụm từ thường dùng

guàn
quê quán gốc
xúnwènguàn
hỏi quê quán

Câu ví dụ

deguànzài
Quê quán của bạn ở đâu?
wèi自己zì jǐde籍贯jí guàn感到gǎn dào自豪zì háo
Anh ấy tự hào về quê quán của mình.

Gia đình và họ hàng

Câu hỏi thường gặp

"quê quán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quê quán" trong tiếng Trung là 籍贯, đọc là jí guàn.
籍贯 nghĩa là gì?
籍贯 (jí guàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "quê quán".
籍贯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 籍贯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 籍贯 như thế nào?
Ví dụ: 你的籍贯在哪里? (Quê quán của bạn ở đâu?); 他为自己的籍贯感到自豪。 (Anh ấy tự hào về quê quán của mình.).

Muốn nhớ "籍贯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí