YiWordsYiWords

tập hợp

động từ tiếng Trung
集合 tập hợp

Cụm từ thường dùng

duìwu
tập hợp đội
lái
tập hợp lại

Câu ví dụ

jiāzàicāochǎng
Mọi người tập hợp ở sân trường.
menyàojiàn
Chúng ta cần tập hợp ý kiến.

Chuyển động

Câu hỏi thường gặp

"tập hợp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tập hợp" trong tiếng Trung là 集合, đọc là jí hé.
集合 nghĩa là gì?
集合 (jí hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "tập hợp".
集合 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 集合 ngay trên trang này.
Đặt câu với 集合 như thế nào?
Ví dụ: 大家在操场集合。 (Mọi người tập hợp ở sân trường.); 我们需要集合意见。 (Chúng ta cần tập hợp ý kiến.).

Muốn nhớ "集合" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí