"vặn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vặn" trong tiếng Trung là 扭, đọc là niǔ.
扭 nghĩa là gì?
扭 (niǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "vặn".
扭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扭 như thế nào?
Ví dụ: 他把瓶盖扭紧了。 (Anh ấy vặn chặt nắp chai.); 请把音量扭小。 (Vui lòng vặn nhỏ âm lượng.).