YiWordsYiWords

niǔ

vặn

động từ tiếng Trung
扭 vặn

Cụm từ thường dùng

niǔshuǐlóngtóu
vặn vòi nước
niǔluó
vặn ốc vít

Câu ví dụ

pínggàiniǔjǐnle
Anh ấy vặn chặt nắp chai.
qǐngyīnliàngniǔxiǎo
Vui lòng vặn nhỏ âm lượng.

Chuyển động

Câu hỏi thường gặp

"vặn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vặn" trong tiếng Trung là 扭, đọc là niǔ.
扭 nghĩa là gì?
扭 (niǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "vặn".
扭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扭 như thế nào?
Ví dụ: 他把瓶盖扭紧了。 (Anh ấy vặn chặt nắp chai.); 请把音量扭小。 (Vui lòng vặn nhỏ âm lượng.).

Muốn nhớ "扭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí