YiWordsYiWords

le

cực kỳ

phó từ tiếng Trung
极了 cực kỳ

Cụm từ thường dùng

měile
đẹp cực kỳ
高兴gāo xìng极了jí le
vui cực kỳ

Câu ví dụ

zhèdiànyǐngle
Bộ phim này hay cực kỳ.
cōngmingle
Cô ấy thông minh cực kỳ.

Mức độ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"cực kỳ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cực kỳ" trong tiếng Trung là 极了, đọc là jí le.
极了 nghĩa là gì?
极了 (jí le) trong tiếng Trung có nghĩa là "cực kỳ".
极了 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 极了 ngay trên trang này.
Đặt câu với 极了 như thế nào?
Ví dụ: 这部电影极了。 (Bộ phim này hay cực kỳ.); 她聪明极了。 (Cô ấy thông minh cực kỳ.).

Muốn nhớ "极了" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí