"cực kỳ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cực kỳ" trong tiếng Trung là 极了, đọc là jí le.
极了 nghĩa là gì?
极了 (jí le) trong tiếng Trung có nghĩa là "cực kỳ".
极了 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 极了 ngay trên trang này.
Đặt câu với 极了 như thế nào?
Ví dụ: 这部电影极了。 (Bộ phim này hay cực kỳ.); 她聪明极了。 (Cô ấy thông minh cực kỳ.).