YiWordsYiWords

hết sức

phó từ tiếng Trung
极力 hết sức

Cụm từ thường dùng

hết sức cố gắng
bāngzhù
hết sức giúp đỡ

Câu ví dụ

huìbāng
Tôi sẽ hết sức giúp bạn.
xiǎoxīn
Anh ấy hết sức cẩn thận.

Cường độ cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"hết sức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hết sức" trong tiếng Trung là 极力, đọc là jí lì.
极力 nghĩa là gì?
极力 (jí lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hết sức".
极力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 极力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 极力 như thế nào?
Ví dụ: 我会极力帮你。 (Tôi sẽ hết sức giúp bạn.); 他极力小心。 (Anh ấy hết sức cẩn thận.).

Muốn nhớ "极力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí