"nôn nóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nôn nóng" trong tiếng Trung là 急于, đọc là jí yú.
急于 nghĩa là gì?
急于 (jí yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "nôn nóng".
急于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 急于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 急于 như thế nào?
Ví dụ: 我急于见你。 (Tôi nôn nóng gặp bạn.); 她急于等结果。 (Cô ấy nôn nóng chờ kết quả.).