YiWordsYiWords

piàn

phim tài liệu

danh từ tiếng Trung
纪录片 phim tài liệu

Cụm từ thường dùng

kànpiàn
xem phim tài liệu
shǐpiàn
phim tài liệu lịch sử

Câu ví dụ

huankànpiàn
Tôi thích xem phim tài liệu.
zhèpiànhěnyǒuyǐn
Phim tài liệu này rất hấp dẫn.

Trải nghiệm giải trí mới

Câu hỏi thường gặp

"phim tài liệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phim tài liệu" trong tiếng Trung là 纪录片, đọc là jì lù piàn.
纪录片 nghĩa là gì?
纪录片 (jì lù piàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phim tài liệu".
纪录片 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纪录片 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纪录片 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢看纪录片。 (Tôi thích xem phim tài liệu.); 这部纪录片很有吸引力。 (Phim tài liệu này rất hấp dẫn.).

Muốn nhớ "纪录片" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí