YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

fán

phàm

phó từ tiếng Trung
凡 phàm

Cụm từ thường dùng

fánshìrén
phàm là người
fánshì
phàm chuyện gì

Câu ví dụ

凡是fán shìréndōuxiǎng幸福xìng fú
Phàm ai cũng muốn hạnh phúc.
凡事fán shìdōuyào小心xiǎo xīn
Phàm việc gì cũng nên cẩn thận.

Nhập môn huyền ảo tu chân

Câu hỏi thường gặp

"phàm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phàm" trong tiếng Trung là 凡, đọc là fán.
凡 nghĩa là gì?
凡 (fán) trong tiếng Trung có nghĩa là "phàm".
凡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凡 như thế nào?
Ví dụ: 凡是人都想幸福。 (Phàm ai cũng muốn hạnh phúc.); 凡事都要小心。 (Phàm việc gì cũng nên cẩn thận.).

Muốn nhớ "凡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí