YiWordsYiWords

fánshì

phàm là

liên từ tiếng Trung
凡是 phàm là

Cụm từ thường dùng

凡是fán shì好人hǎo rén都会dōu huì帮助bāng zhù
phàm là người tốt sẽ giúp đỡ
凡是fán shì重要zhòng yàodeshì都要dōu yào注意zhù yì
phàm là việc quan trọng phải chú ý

Câu ví dụ

凡是fán shì好人hǎo réndōushòu尊重zūn zhòng
Phàm là người tốt đều được tôn trọng.
凡是fán shì重要zhòng yàodeshìdōu参加cān jiā
Phàm là việc quan trọng, anh ấy đều tham gia.

Biểu đạt quan hệ

Câu hỏi thường gặp

"phàm là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phàm là" trong tiếng Trung là 凡是, đọc là fán shì.
凡是 nghĩa là gì?
凡是 (fán shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "phàm là".
凡是 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凡是 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凡是 như thế nào?
Ví dụ: 凡是好人都受尊重。 (Phàm là người tốt đều được tôn trọng.); 凡是重要的事,他都参加。 (Phàm là việc quan trọng, anh ấy đều tham gia.).

Muốn nhớ "凡是" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí