YiWordsYiWords

xiào

hiệu lực

danh từ tiếng Trung
效力 hiệu lực

Cụm từ thường dùng

yǒuxiào
có hiệu lực
shīxiào
mất hiệu lực

Câu ví dụ

zhèfèntongjīngyǒuxiào
Hợp đồng này đã có hiệu lực.
zhèwénjiànjīngshīxiào
Giấy tờ này không còn hiệu lực.

Từ vựng pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"hiệu lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiệu lực" trong tiếng Trung là 效力, đọc là xiào lì.
效力 nghĩa là gì?
效力 (xiào lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiệu lực".
效力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 效力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 效力 như thế nào?
Ví dụ: 这份合同已经具有效力。 (Hợp đồng này đã có hiệu lực.); 这文件已经失去效力。 (Giấy tờ này không còn hiệu lực.).

Muốn nhớ "效力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí