YiWordsYiWords

Cùng cách viết:即使纪实及时计时

使shǐ

tiếng Trung
即使 dù

Câu ví dụ

即使下雨,我也去上学。
Dù trời mưa, tôi vẫn đi học.
即使困难,我们也不放弃。
Dù khó khăn, chúng ta không bỏ cuộc.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "dù", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dù" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dù" trong tiếng Trung là 即使, đọc là jí shǐ.
即使 nghĩa là gì?
即使 (jí shǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "dù".
即使 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 即使 ngay trên trang này.
Đặt câu với 即使 như thế nào?
Ví dụ: 即使下雨,我也去上学。 (Dù trời mưa, tôi vẫn đi học.); 即使困难,我们也不放弃。 (Dù khó khăn, chúng ta không bỏ cuộc.).

Muốn nhớ "即使" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí