"dù" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dù" trong tiếng Trung là 即使, đọc là jí shǐ.
即使 nghĩa là gì?
即使 (jí shǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "dù".
即使 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 即使 ngay trên trang này.
Đặt câu với 即使 như thế nào?
Ví dụ: 即使下雨,我也去上学。 (Dù trời mưa, tôi vẫn đi học.); 即使困难,我们也不放弃。 (Dù khó khăn, chúng ta không bỏ cuộc.).