"chữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chữ" trong tiếng Trung là 字, đọc là zì.
字 nghĩa là gì?
字 (zì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chữ".
字 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 字 ngay trên trang này.
Đặt câu với 字 như thế nào?
Ví dụ: 我会写中文字。 (Tôi biết viết chữ Trung Quốc.); 这个字很难读。 (Chữ này rất khó đọc.).