YiWordsYiWords

zhì

tạp chí

danh từ tiếng Trung
杂志 tạp chí

Cụm từ thường dùng

shíshàngzhì
tạp chí thời trang
xuézhì
tạp chí khoa học

Câu ví dụ

mǎileběnxīnzhì
Tôi mua một cuốn tạp chí mới.
wénzhāngkāndēngzàizhìshàng
Bài viết đăng trên tạp chí.

Vật dụng bàn học

Câu hỏi thường gặp

"tạp chí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tạp chí" trong tiếng Trung là 杂志, đọc là zá zhì.
杂志 nghĩa là gì?
杂志 (zá zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tạp chí".
杂志 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 杂志 ngay trên trang này.
Đặt câu với 杂志 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一本新杂志。 (Tôi mua một cuốn tạp chí mới.); 文章刊登在杂志上。 (Bài viết đăng trên tạp chí.).

Muốn nhớ "杂志" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí