"tưởng nhớ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tưởng nhớ" trong tiếng Trung là 缅怀, đọc là miǎn huái.
缅怀 nghĩa là gì?
缅怀 (miǎn huái) trong tiếng Trung có nghĩa là "tưởng nhớ".
缅怀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缅怀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缅怀 như thế nào?
Ví dụ: 我们举行缅怀烈士的仪式。 (Chúng tôi tổ chức lễ tưởng nhớ các liệt sĩ.); 每年都缅怀祖先。 (Mỗi năm đều tưởng nhớ ông bà tổ tiên.).