YiWordsYiWords

sǎo

tảo mộ

động từ tiếng Trung
扫墓 tảo mộ

Cụm từ thường dùng

扫墓sǎo mù
đi tảo mộ
清明qīng míng扫墓sǎo mù
tảo mộ dịp Thanh Minh

Câu ví dụ

我们wǒ menjiā节日jié rì扫墓sǎo mù
Gia đình tôi đi tảo mộ vào dịp lễ.
每年měi niándōugěi祖先zǔ xiān扫墓sǎo mù
Mỗi năm đều tảo mộ ông bà.

Ngày tưởng niệm

Câu hỏi thường gặp

"tảo mộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tảo mộ" trong tiếng Trung là 扫墓, đọc là sǎo mù.
扫墓 nghĩa là gì?
扫墓 (sǎo mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tảo mộ".
扫墓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扫墓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扫墓 như thế nào?
Ví dụ: 我们家节日去扫墓。 (Gia đình tôi đi tảo mộ vào dịp lễ.); 每年都给祖先扫墓。 (Mỗi năm đều tảo mộ ông bà.).

Muốn nhớ "扫墓" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí