"tảo mộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tảo mộ" trong tiếng Trung là 扫墓, đọc là sǎo mù.
扫墓 nghĩa là gì?
扫墓 (sǎo mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tảo mộ".
扫墓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扫墓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扫墓 như thế nào?
Ví dụ: 我们家节日去扫墓。 (Gia đình tôi đi tảo mộ vào dịp lễ.); 每年都给祖先扫墓。 (Mỗi năm đều tảo mộ ông bà.).