YiWordsYiWords

xiānghuǒ

nhang

danh từ tiếng Trung
香火 nhang

Cụm từ thường dùng

shàngxiānghuǒ
thắp nhang

Câu ví dụ

妈妈mā ma正在zhèng zàishàng香火xiāng huǒ
Mẹ đang thắp nhang.
xiānghuǒdexiāngmànquán
Nhang thơm lan tỏa khắp nhà.

Ngày tưởng niệm

Câu hỏi thường gặp

"nhang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhang" trong tiếng Trung là 香火, đọc là xiāng huǒ.
香火 nghĩa là gì?
香火 (xiāng huǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhang".
香火 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 香火 ngay trên trang này.
Đặt câu với 香火 như thế nào?
Ví dụ: 妈妈正在上香火。 (Mẹ đang thắp nhang.); 香火的香气弥漫全屋。 (Nhang thơm lan tỏa khắp nhà.).

Muốn nhớ "香火" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí