"tập đoàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tập đoàn" trong tiếng Trung là 集团, đọc là jí tuán.
集团 nghĩa là gì?
集团 (jí tuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "tập đoàn".
集团 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 集团 ngay trên trang này.
Đặt câu với 集团 như thế nào?
Ví dụ: 这个集团有很多分公司。 (Tập đoàn này có nhiều chi nhánh.); 他在一家大集团工作。 (Anh ấy làm việc cho một tập đoàn lớn.).