YiWordsYiWords

tuán

tập đoàn

danh từ tiếng Trung
集团 tập đoàn

Cụm từ thường dùng

kuàguótuán
tập đoàn đa quốc gia
jīngtuán
tập đoàn kinh tế

Câu ví dụ

zhègetuányǒuhěnduōfēngōng
Tập đoàn này có nhiều chi nhánh.
zàijiātuángōngzuò
Anh ấy làm việc cho một tập đoàn lớn.

Sơ đồ tổ chức công ty

Câu hỏi thường gặp

"tập đoàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tập đoàn" trong tiếng Trung là 集团, đọc là jí tuán.
集团 nghĩa là gì?
集团 (jí tuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "tập đoàn".
集团 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 集团 ngay trên trang này.
Đặt câu với 集团 như thế nào?
Ví dụ: 这个集团有很多分公司。 (Tập đoàn này có nhiều chi nhánh.); 他在一家大集团工作。 (Anh ấy làm việc cho một tập đoàn lớn.).

Muốn nhớ "集团" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí