YiWordsYiWords

jīngsuǐ

tinh túy

danh từ tiếng Trung
精髓 tinh túy

Cụm từ thường dùng

wénhuàjīngsuǐ
tinh túy văn hóa
měishíjīngsuǐ
tinh túy ẩm thực

Câu ví dụ

zhèshìshùdejīngsuǐ
Đây là tinh túy của nghệ thuật.
yuènánměishíhěnyǒujīngsuǐ
Ẩm thực Việt Nam rất tinh túy.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tinh túy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tinh túy" trong tiếng Trung là 精髓, đọc là jīng suǐ.
精髓 nghĩa là gì?
精髓 (jīng suǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tinh túy".
精髓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 精髓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 精髓 như thế nào?
Ví dụ: 这是艺术的精髓。 (Đây là tinh túy của nghệ thuật.); 越南美食很有精髓。 (Ẩm thực Việt Nam rất tinh túy.).

Muốn nhớ "精髓" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí