YiWordsYiWords

diǎnfàn

hình mẫu

danh từ tiếng Trung
典范 hình mẫu

Cụm từ thường dùng

xiǎngdiǎnfàn
hình mẫu lý tưởng
shèhuìdiǎnfàn
hình mẫu xã hội

Câu ví dụ

shìduōréndediǎnfàn
Cô ấy là hình mẫu cho nhiều người.
chénglegōngzuòzhōngdediǎnfàn
Anh ấy trở thành hình mẫu trong công việc.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"hình mẫu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hình mẫu" trong tiếng Trung là 典范, đọc là diǎn fàn.
典范 nghĩa là gì?
典范 (diǎn fàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hình mẫu".
典范 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 典范 ngay trên trang này.
Đặt câu với 典范 như thế nào?
Ví dụ: 她是许多人的典范。 (Cô ấy là hình mẫu cho nhiều người.); 他成了工作中的典范。 (Anh ấy trở thành hình mẫu trong công việc.).

Muốn nhớ "典范" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí