"cấm kỵ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cấm kỵ" trong tiếng Trung là 禁忌, đọc là jìn jì.
禁忌 nghĩa là gì?
禁忌 (jìn jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cấm kỵ".
禁忌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 禁忌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 禁忌 như thế nào?
Ví dụ: 在这里说谎是禁忌。 (Nói dối là điều cấm kỵ ở đây.); 文化中有很多禁忌。 (Có nhiều cấm kỵ trong văn hóa.).