YiWordsYiWords

xiáng

cát tường

tính từ tiếng Trung
吉祥 cát tường

Cụm từ thường dùng

xiángdezhēngzhào
điềm cát tường
xiángzhù
lời chúc cát tường

Câu ví dụ

zhùxīnniánxiáng
Chúc bạn năm mới cát tường.
zhèshìxiángdexiàngzhēng
Đây là biểu tượng cát tường.

Từ vựng lễ hội

Câu hỏi thường gặp

"cát tường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cát tường" trong tiếng Trung là 吉祥, đọc là jí xiáng.
吉祥 nghĩa là gì?
吉祥 (jí xiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cát tường".
吉祥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吉祥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吉祥 như thế nào?
Ví dụ: 祝你新年吉祥。 (Chúc bạn năm mới cát tường.); 这是吉祥的象征。 (Đây là biểu tượng cát tường.).

Muốn nhớ "吉祥" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí