"cát tường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cát tường" trong tiếng Trung là 吉祥, đọc là jí xiáng.
吉祥 nghĩa là gì?
吉祥 (jí xiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cát tường".
吉祥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吉祥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吉祥 như thế nào?
Ví dụ: 祝你新年吉祥。 (Chúc bạn năm mới cát tường.); 这是吉祥的象征。 (Đây là biểu tượng cát tường.).