YiWordsYiWords

jiéjià

ngày lễ

danh từ tiếng Trung
节假日 ngày lễ

Cụm từ thường dùng

国家guó jiā节假日jié jià rì
ngày lễ quốc gia
重大zhòng dà节假日jié jià rì
ngày lễ lớn

Câu ví dụ

节假日jié jià rì大家dà jiādōu放假fàng jià
Ngày lễ, mọi người được nghỉ.
喜欢xǐ huān节假日jié jià rìde气氛qì fēn
Tôi thích không khí ngày lễ.

Từ vựng lễ hội

Câu hỏi thường gặp

"ngày lễ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngày lễ" trong tiếng Trung là 节假日, đọc là jié jià rì.
节假日 nghĩa là gì?
节假日 (jié jià rì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngày lễ".
节假日 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 节假日 ngay trên trang này.
Đặt câu với 节假日 như thế nào?
Ví dụ: 节假日大家都放假。 (Ngày lễ, mọi người được nghỉ.); 我喜欢节假日的气氛。 (Tôi thích không khí ngày lễ.).

Muốn nhớ "节假日" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí