YiWordsYiWords

Cùng cách viết:畸形急性

xìng

trí nhớ

danh từ tiếng Trung
记性 trí nhớ

Cụm từ thường dùng

xìnghǎo
trí nhớ tốt
shīxìng
mất trí nhớ

Câu ví dụ

dexìngtàihǎo
Trí nhớ của tôi không tốt lắm.
xìngfēichánghǎo
Anh ấy có trí nhớ tuyệt vời.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trí nhớ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trí nhớ" trong tiếng Trung là 记性, đọc là jì xìng.
记性 nghĩa là gì?
记性 (jì xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trí nhớ".
记性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 记性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 记性 như thế nào?
Ví dụ: 我的记性不太好。 (Trí nhớ của tôi không tốt lắm.); 他记性非常好。 (Anh ấy có trí nhớ tuyệt vời.).

Muốn nhớ "记性" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí