YiWordsYiWords

Cùng cách viết:急性记性

xíng

dị dạng

tính từ tiếng Trung
畸形 dị dạng

Cụm từ thường dùng

xiāntiānxíng
dị dạng bẩm sinh
xíngshēn
cơ thể dị dạng

Câu ví dụ

háizichūshēngshíyǒuxíng
Đứa bé sinh ra bị dị dạng.
zhèshùzhǎngde畸形jī xíng
Cây này phát triển dị dạng.

Triệu chứng nhẹ

Câu hỏi thường gặp

"dị dạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dị dạng" trong tiếng Trung là 畸形, đọc là jī xíng.
畸形 nghĩa là gì?
畸形 (jī xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dị dạng".
畸形 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 畸形 ngay trên trang này.
Đặt câu với 畸形 như thế nào?
Ví dụ: 孩子出生时有畸形。 (Đứa bé sinh ra bị dị dạng.); 这棵树长得畸形。 (Cây này phát triển dị dạng.).

Muốn nhớ "畸形" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí