"dị dạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dị dạng" trong tiếng Trung là 畸形, đọc là jī xíng.
畸形 nghĩa là gì?
畸形 (jī xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dị dạng".
畸形 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 畸形 ngay trên trang này.
Đặt câu với 畸形 như thế nào?
Ví dụ: 孩子出生时有畸形。 (Đứa bé sinh ra bị dị dạng.); 这棵树长得畸形。 (Cây này phát triển dị dạng.).