YiWordsYiWords

Cùng cách viết:机翼

ký ức

danh từ tiếng Trung
记忆 ký ức

Cụm từ thường dùng

tóngnián
ký ức tuổi thơ
měihǎo
ký ức đẹp

Câu ví dụ

yǒuhěnduōguānjiāxiāngdeměihǎo
Tôi có nhiều ký ức đẹp về quê hương.
学生xué shēng时代shí dàide记忆jì yìhěn难忘nán wàng
Ký ức thời học sinh thật khó quên.

Thế giới nội tâm

Câu hỏi thường gặp

"ký ức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ký ức" trong tiếng Trung là 记忆, đọc là jì yì.
记忆 nghĩa là gì?
记忆 (jì yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ký ức".
记忆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 记忆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 记忆 như thế nào?
Ví dụ: 我有很多关于家乡的美好记忆。 (Tôi có nhiều ký ức đẹp về quê hương.); 学生时代的记忆很难忘。 (Ký ức thời học sinh thật khó quên.).

Muốn nhớ "记忆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí