"ký ức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ký ức" trong tiếng Trung là 记忆, đọc là jì yì.
记忆 nghĩa là gì?
记忆 (jì yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ký ức".
记忆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 记忆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 记忆 như thế nào?
Ví dụ: 我有很多关于家乡的美好记忆。 (Tôi có nhiều ký ức đẹp về quê hương.); 学生时代的记忆很难忘。 (Ký ức thời học sinh thật khó quên.).