YiWordsYiWords

góp vốn

động từ tiếng Trung
集资 góp vốn

Cụm từ thường dùng

zuòshēng
góp vốn kinh doanh
tóu
góp vốn đầu tư

Câu ví dụ

menkāigōng
Chúng tôi góp vốn mở công ty.
xiǎngcānzhègexiàng
Anh ấy muốn góp vốn vào dự án này.

Kinh tế và tài chính

Câu hỏi thường gặp

"góp vốn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"góp vốn" trong tiếng Trung là 集资, đọc là jí zī.
集资 nghĩa là gì?
集资 (jí zī) trong tiếng Trung có nghĩa là "góp vốn".
集资 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 集资 ngay trên trang này.
Đặt câu với 集资 như thế nào?
Ví dụ: 我们集资开公司。 (Chúng tôi góp vốn mở công ty.); 他想参与这个项目的集资。 (Anh ấy muốn góp vốn vào dự án này.).

Muốn nhớ "集资" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí