YiWordsYiWords

Cùng cách viết:假货家伙

jiāhuo

thằng

danh từ tiếng Trung
家伙 thằng

Cụm từ thường dùng

xiǎojiāhuo
thằng bé
jiāhuopéngyǒu
thằng bạn

Câu ví dụ

家伙jiā huohěn调皮tiáo pí
Thằng đó rất nghịch ngợm.
gāngzàishangdàoshúdejiāhuo
Tôi vừa gặp một thằng quen ở ngoài đường.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "thằng", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"thằng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thằng" trong tiếng Trung là 家伙, đọc là jiā huo.
家伙 nghĩa là gì?
家伙 (jiā huo) trong tiếng Trung có nghĩa là "thằng".
家伙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 家伙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 家伙 như thế nào?
Ví dụ: 那家伙很调皮。 (Thằng đó rất nghịch ngợm.); 我刚在路上遇到一个熟悉的家伙。 (Tôi vừa gặp một thằng quen ở ngoài đường.).

Muốn nhớ "家伙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí