"thằng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thằng" trong tiếng Trung là 家伙, đọc là jiā huo.
家伙 nghĩa là gì?
家伙 (jiā huo) trong tiếng Trung có nghĩa là "thằng".
家伙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 家伙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 家伙 như thế nào?
Ví dụ: 那家伙很调皮。 (Thằng đó rất nghịch ngợm.); 我刚在路上遇到一个熟悉的家伙。 (Tôi vừa gặp một thằng quen ở ngoài đường.).