YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

siết

động từ tiếng Trung
勒 siết

Cụm từ thường dùng

jǐn
siết chặt
zi
siết cổ

Câu ví dụ

jǐndeshǒu
Anh ấy siết chặt tay tôi.
yàozitàiyòng
Đừng siết cổ quá mạnh.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"siết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"siết" trong tiếng Trung là 勒, đọc là lè.
勒 nghĩa là gì?
勒 (lè) trong tiếng Trung có nghĩa là "siết".
勒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 勒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 勒 như thế nào?
Ví dụ: 他勒紧我的手。 (Anh ấy siết chặt tay tôi.); 不要勒脖子太用力。 (Đừng siết cổ quá mạnh.).

Muốn nhớ "勒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí