YiWordsYiWords

lǎobànér

bạn đời già

danh từ tiếng Trung
老伴儿 bạn đời già

Cụm từ thường dùng

zhōngchéngdelǎobànér
bạn đời già chung thủy
互相hù xiāng照顾zhào gùde老伴儿lǎo bàn r
bạn đời già chăm sóc nhau

Câu ví dụ

hěnàidelǎobànér
Ông ấy rất yêu quý bạn đời già của mình.
lǎobànérshìzhípéizàishēnbiānderén
Bạn đời già là người luôn bên cạnh tôi.

Quan hệ gia đình

Câu hỏi thường gặp

"bạn đời già" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bạn đời già" trong tiếng Trung là 老伴儿, đọc là lǎo bàn ér.
老伴儿 nghĩa là gì?
老伴儿 (lǎo bàn ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "bạn đời già".
老伴儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老伴儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老伴儿 như thế nào?
Ví dụ: 他很爱自己的老伴儿。 (Ông ấy rất yêu quý bạn đời già của mình.); 老伴儿是一直陪在我身边的人。 (Bạn đời già là người luôn bên cạnh tôi.).

Muốn nhớ "老伴儿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí